deadly nightshade
/'dedli'naitʃeid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cà dược, cây belađon: Một loại cây lâu năm có độc, có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, thuộc họ Cà (Solanaceae). Tên khoa học là Atropa belladonna. Toàn bộ cây, đặc biệt là quả mọng màu đen bóng, chứa các alkaloid độc hại như atropine.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest guide warned us not to touch the deadly nightshade. (Hướng dẫn viên rừng cảnh báo chúng tôi không được chạm vào cây cà dược.)
- Deadly nightshade has historically been used in medicine, albeit with extreme caution. (Cây belađon từ lịch sử đã được sử dụng trong y học, dù với sự thận trọng tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử/y học: "deadly nightshade" thường được nhắc đến như một loại độc dược hoặc một nguồn dược liệu nguy hiểm.
- In ancient times, extracts from deadly nightshade were used to dilate pupils for cosmetic purposes. (Thời cổ đại, chiết xuất từ cây cà dược được dùng để làm giãn đồng tử cho mục đích làm đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Belladonna (n): Tên gọi khác phổ biến cho cùng một loài cây Atropa belladonna.
- Belladonna alkaloids are powerful anticholinergics. (Các alkaloid của belađon là những chất kháng cholinergic mạnh.)
Nightshade (n): Họ Cà (Solanaceae) nói chung, bao gồm nhiều loài từ có độc (như "deadly nightshade") đến các loại rau quả phổ biến (như cà chua, khoai tây).
- Tomatoes and potatoes belong to the nightshade family. (Cà chua và khoai tây thuộc họ Cà.)
Từ đồng nghĩa
- Belladonna: Belađon (tên gọi thông thường và khoa học).
- Atropa belladonna: Tên khoa học đầy đủ của loài cây này.
Thành ngữ liên quan
- As poisonous as deadly nightshade: Độc như cà dược (dùng để ví von một thứ gì đó hoặc một người nào đó rất nguy hiểm, độc hại).
- His words were as poisonous as deadly nightshade. (Lời nói của anh ta độc như cà dược.)
danh từ
- (thực vật học) cây cà dược, cây belađon